olive drab

/'ɔliv'dræb/
Học thuật
Thân thiện
olive drab

The soldier's uniform was a standard olive drab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu lục vàng, màu xanh ô liu xỉn: Một màu xanh lục xám hoặc nâu vàng xỉn, tối, giống như màu của quả ô liu chưa chín. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Vải màu lục vàng: Loại vải được nhuộm màu này.
    • Quân phục màu lục vàng (số nhiều: olive drabs): Trang phục quân đội, đặc biệt của Hoa Kỳ, được may từ loại vải này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ màu sắc):
    • The old military jeep was painted in olive drab. (Chiếc xe jeep quân sự được sơn màu lục vàng.)
    • She chose an olive drab jacket for its neutral tone. ( ấy chọn một chiếc áo khoác màu xanh ô liu xỉn tông màu trung tính của .)
  • Danh từ (chỉ quân phục):
    • The soldiers were dressed in olive drabs. (Những người lính mặc quân phục màu lục vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Olive drab" thường được sử dụng như một tính từ màu sắc không đổi (không chia số nhiều) để mô tả đồ vật.
    • an olive drab tent (một cái lều màu lục vàng)
    • olive drab equipment (trang thiết bị màu lục vàng)
Biến thể từ gần giống
  • Olive (n, adj): Quả ô liu; màu xanh ô liu (thường tươi đậm hơn "olive drab").
  • Drab (adj): Màu nâu xám xỉn, đơn điệu, tẻ nhạt. "Olive drab" kết hợp ý nghĩa màu sắc của cả hai từ.
Từ đồng nghĩa
  • Khaki: Màu kaki, một màu nâu vàng nhạt hoặc xanh vàng nhạt cũng thường dùng cho quân phục, có thể sáng hơn hoặc khác tông so với "olive drab".
  • OD (viết tắt thông dụng): Viết tắt thường dùng trong quân sự hoặc ngữ cảnh không chính thức để chỉ "olive drab".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "olive drab".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "olive drab".

olive drab

The soldier's uniform was a standard olive drab.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) màu lục vàng
  2. vải màu lục vàng
  3. (số nhiều) binh phục màu lục vàng

Từ đồng nghĩa