olive drab

/'ɔliv'dræb/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) màu lục vàng
  2. vải màu lục vàng
  3. (số nhiều) binh phục màu lục vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

olive drab
The soldier's uniform was a standard olive drab.